| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Tình trạng | Ngày thanh lý | Số Biên bản |
| 1 |
SGK-00001
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 6- Kinh tế gia đình | GD | H.N | 2002 | 8000 | Thanh lý | | Số 01/31-5-2023 |
| 2 |
SGK-00002
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 6- Kinh tế gia đình | GD | H.N | 2002 | 8000 | Thanh lý | | Số 01/31-5-2023 |
| 3 |
SGK-00003
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 6- Kinh tế gia đình | GD | H.N | 2002 | 8000 | Thanh lý | | Số 01/31-5-2023 |
| 4 |
SGK-00004
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 6- Kinh tế gia đình | GD | H.N | 2002 | 8000 | Thanh lý | | Số 01/31-5-2023 |
| 5 |
SGK-00005
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 6- Kinh tế gia đình | GD | H.N | 2002 | 8000 | Thanh lý | | Số 01/31-5-2023 |
| 6 |
SGK-00006
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 6- Kinh tế gia đình | GD | H.N | 2002 | 8000 | Thanh lý | | Số 01/31-5-2023 |
| 7 |
SGK-00007
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 6- Kinh tế gia đình | GD | H.N | 2012 | 10200 | Thanh lý | | Số 01/31-5-2023 |
| 8 |
SGK-00008
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 6- Kinh tế gia đình | GD | H.N | 2012 | 10200 | Thanh lý | | Số 01/31-5-2023 |
| 9 |
SGK-00009
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 6- Kinh tế gia đình | GD | H.N | 2012 | 10200 | Thanh lý | | Số 01/31-5-2023 |
| 10 |
SGK-00010
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 6- Kinh tế gia đình | GD | H.N | 2012 | 10200 | Thanh lý | | Số 01/31-5-2024 |
|