| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
STK-00013
| Vũ Dương Thụy | 255 bài toán chọn lọc Hình học | HT | HT | 1993 | STK | 5000 |
| 2 |
STK-00100
| Vũ Dương Thụy | 255 bài toán chọn lọc | Hà Tây | HT | 1993 | 5 | 5000 |
| 3 |
STK-00101
| Vũ Dương Thụy | 255 bài toán chọn lọc | Hà Tây | HT | 1993 | 5 | 5000 |
| 4 |
STK-01059
| Lương Tất Đạt | Bài tập Vật lí 7 | GD | H. | 1994 | 53 | 1800 |
| 5 |
STK-01129
| Nguuyễn Thị Hoa | Bài tập nâng cao hóa 8 | GD | H. | 1994 | 5 | 5600 |
| 6 |
STK-00136
| V.V. Praxolov | Phương trình và hệ phương trình không mẫu mực | HP | HP | 1994 | 5 | 12500 |
| 7 |
STK-00263
| Vũ Hữu Bình | Một số vấn đề phát triển toán 6 tập 2 | GD | H. | 1994 | SGK | 4300 |
| 8 |
STK-00281
| Đinh Gia Phong | Bài tập chuyên toán số học 6 | GD | H. | 1994 | SGK | 3000 |
| 9 |
STK-00328
| Võ Đại Mau | Chuyên đề số học | GD | H. | 1994 | SGK | 9500 |
| 10 |
STK-01004
| Nguyễn Quang Vinh | Ôn tập Sinh học 9 | GD | H. | 1995 | 57 | 3700 |
|